match

mætʃ
mach1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khớp, so khớp

Sắc thái · Nuance

“Khớp” dễ bị hiểu là chỉ vừa khít về hình dạng. Match rộng hơn: câu trả lời trùng đáp án, màu hợp nhau, thông tin tương ứng nhau. Từ trung tính, dùng nhiều trong bài tập, dữ liệu và đời sống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “khớp với”, người học hay thêm with mọi lúc: “Match each word with the meaning” đúng, nhưng “The title matches with the topic” thừa with. Nói “The title matches the topic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fitDùng mạnh khi kích thước hoặc hình dạng vừa với không gian.
agreeDùng khi ý kiến giống nhau hoặc dữ liệu không mâu thuẫn.
matchDùng khi hai mục như màu, tên, số hoặc điều kiện giống nhau hay hợp nhau.
pairTập trung vào việc ghép hai thứ thành một cặp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Match each word with the right meaning.

Hãy khớp mỗi từ với nghĩa đúng.

📊 presentation

The title matches the main topic.

Tựa đề khớp với chủ đề chính.

💡 email

The name does not match the list.

Cái tên không khớp với danh sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

match the answerkhớp đáp án
match the descriptionđúng với mô tả
perfect matchcặp hoàn hảo
matching cardsthẻ ghép cặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2