highlighter

ˈhaɪlaɪtər
HEYE·leye·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bút dạ quang

Cách dùng · Usage

Highlighter thường được dùng khi muốn người khác chú ý vào phần quan trọng mà không che mất chữ. Trong buổi họp, bạn tô hạn chót trong tài liệu; ở lớp ôn thi, đánh dấu công thức; ở nhà, tô tên thuốc trên hướng dẫn. Nó khác pen vì pen dùng để viết, khác marker vì marker có thể che chữ. Collocation tự nhiên: highlight the key dates with a highlighter.

Sắc thái · Nuance

“Bút dạ quang” gợi đúng vật dụng, nhưng highlighter không phải mọi loại bút màu hay bút lông. Nó là bút dùng để tô nổi chữ đã in; từ trung tính, rất thông dụng trong lớp học và văn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

markerBút viết hoặc tô nói chung, dùng được trên bảng, giấy hoặc bề mặt khác.
highlighterBút dùng để tô nổi phần quan trọng trong văn bản đã in hoặc viết.
penBút viết thông thường, không cho biết chức năng tô sáng.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Use a highlighter to mark the key dates in the packet.

Dùng bút dạ quang để đánh dấu những ngày quan trọng trong tập tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please bring a highlighter to the review session.

Vui lòng mang bút dạ quang đến buổi ôn tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My highlighter dried out in the middle of studying.

Bút dạ quang của tôi bị khô giữa lúc đang học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dried outdried‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • middle ofmiddle‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

yellow highlighterbút dạ quang vàng
use a highlighterdùng bút dạ quang
highlight with a highlightertô bằng bút dạ quang
digital highlighterbút tô sáng số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2