Nghĩa · Meaning
phương pháp, cách thức
Cách dùng · Usage
Method chỉ cách làm có trật tự để đạt kết quả, thường nghe trang trọng hơn way. Ở công việc, nhóm chọn method để thu thập phản hồi khách hàng; trong học tập, bài nghiên cứu phải nêu research method; đời thường, bạn có method riêng để tiết kiệm tiền. Dễ nhầm với tool: tool là công cụ dùng để làm, method là quy trình hoặc cách tiếp cận. Cụm cố định hay gặp: scientific method.
Sắc thái · Nuance
“Phương pháp” nghe khá học thuật trong tiếng Việt, nhưng method có thể dùng cho cách làm thường ngày nếu có kế hoạch rõ. Nó trang trọng hơn way một chút và nhấn vào quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “cách để giải” rất tự nhiên, người học hay viết “a method to solve the problem”. Thường nói “a method for solving the problem” hoặc “a method of solving the problem”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We chose a simple method for the study.”
Chúng tôi đã chọn một phương pháp đơn giản cho nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Explain your method before the results.”
Hãy giải thích phương pháp của bạn trước khi trình bày kết quả.
“The email describes the method step by step.”
Email mô tả phương pháp theo từng bước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →