cheat sheet

ˈtʃiːt ʃiːt
CHEET·sheet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tờ ghi tóm tắt phương pháp hoặc điểm chính

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong học tập và công việc: một trang tóm tắt công thức, các bước làm bài, lệnh máy tính, hoặc mẹo trước kỳ thi. Không nhất thiết là tài liệu gian lận.

Sắc thái · Nuance

Cheat sheet dễ bị hiểu là “tài liệu quay cóp”. Trong tiếng Anh đời thường, nó thường là tờ tóm tắt hợp lệ để tra nhanh bước, công thức hoặc điểm cần nhớ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay nói “make cheat sheet”. Với danh từ đếm được số ít cần a: “make a cheat sheet” hoặc “attach the cheat sheet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryBản rút gọn của nội dung dài, không nhất thiết để tra nhanh.
reference sheetTờ tham khảo trung tính và trang trọng hơn cheat sheet.
handoutTài liệu phát trong lớp hoặc buổi trình bày, phạm vi rất rộng.
cheat sheetTờ tóm tắt quy tắc và ví dụ cốt lõi để tra nhanh khi cần.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The cheat sheet broke the process into three easy steps.

Tờ ghi tóm tắt chia quy trình thành ba bước đơn giản.

💡 email

Please attach the cheat sheet when you reply to me.

Vui lòng đính kèm tờ ghi tóm tắt khi bạn trả lời tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please attachplease‿attachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I read my cheat sheet once before starting the recipe.

Tôi đọc tờ ghi tóm tắt một lần trước khi bắt đầu công thức nấu ăn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grammar cheat sheetbảng tóm tắt ngữ pháp
make a cheat sheetlàm tờ tóm tắt
one-page cheat sheettờ tóm tắt một trang
quick cheat sheetbảng tra cứu nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2