Nghĩa · Meaning
tờ ghi tóm tắt phương pháp hoặc điểm chính
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong học tập và công việc: một trang tóm tắt công thức, các bước làm bài, lệnh máy tính, hoặc mẹo trước kỳ thi. Không nhất thiết là tài liệu gian lận.
Sắc thái · Nuance
Cheat sheet dễ bị hiểu là “tài liệu quay cóp”. Trong tiếng Anh đời thường, nó thường là tờ tóm tắt hợp lệ để tra nhanh bước, công thức hoặc điểm cần nhớ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay nói “make cheat sheet”. Với danh từ đếm được số ít cần a: “make a cheat sheet” hoặc “attach the cheat sheet”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cheat sheet broke the process into three easy steps.”
Tờ ghi tóm tắt chia quy trình thành ba bước đơn giản.
“Please attach the cheat sheet when you reply to me.”
Vui lòng đính kèm tờ ghi tóm tắt khi bạn trả lời tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please attach→please‿attachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I read my cheat sheet once before starting the recipe.”
Tôi đọc tờ ghi tóm tắt một lần trước khi bắt đầu công thức nấu ăn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →