Nghĩa · Meaning
xem lướt qua, xem qua tài liệu
Cách dùng · Usage
Look through nghĩa là xem qua nhiều trang, file hoặc đồ vật để nắm ý chính hay tìm thứ cần, không đọc kỹ từng dòng. Ở văn phòng: look through a report trước cuộc họp. Khi học: look through notes trước bài kiểm tra. Đời thường: look through a drawer tìm chìa khóa. Dễ nhầm với read: read kỹ hơn; browse thường thoải mái hơn. Cụm hay gặp: look through the files.
Sắc thái · Nuance
“Xem qua” trong tiếng Việt có thể chỉ nhìn sơ một thứ, còn look through thường là lật qua trang, hồ sơ, danh sách để kiểm tra nhanh. Sắc thái là rà lướt có mục đích, không phải nhìn xuyên qua vật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “xem tài liệu”, người học dễ viết “look the file” hoặc “see through the notes”. Với tài liệu cần giới từ through: “look through the file” hoặc “look through the notes”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look through the pages before the lesson.”
Hãy xem lướt qua các trang trước buổi học.
“I looked through the file you sent.”
Tôi đã xem qua tệp bạn gửi.
“She looked through her notes before speaking.”
Cô ấy đã xem lướt qua ghi chú của mình trước khi nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →