list

lɪst
lihst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

danh sách; liệt kê

Cách dùng · Usage

List dùng khi sắp các mục theo thứ tự để dễ nhớ, kiểm tra hoặc trình bày; cũng là động từ nghĩa là liệt kê. Ở công ty: a task list theo dõi việc cần làm; khi học: list three examples trong bài tập; đời thường: shopping list trước khi đi chợ. Dễ lẫn với menu: menu là danh sách món/lựa chọn cụ thể ở nhà hàng hoặc phần mềm, còn list rộng hơn. Cụm hay gặp: make a list, to-do list, list of names.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách” đúng nhưng list trong tiếng Anh rất đời thường và linh hoạt: vừa là tờ các mục, vừa là động từ yêu cầu nêu từng mục. Trong bài tập, “list” không cần giải thích dài, chỉ cần ghi lần lượt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lập danh sách về…”, người học hay viết “make a list about things.” Trong tiếng Anh, danh sách dùng “of”: “Make a list of the things you need” hoặc “a list of names.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

menuDanh sách lựa chọn trong nhà hàng hoặc chương trình.
scheduleLịch có thời gian và thứ tự sự kiện.
tableBảng gồm hàng và cột, hợp để so sánh dữ liệu.
listDanh sách đơn giản gom các mục lại với nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Make a list of the things you need for the test.

Hãy lập một danh sách những thứ bạn cần cho thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

List three objects that float.

Liệt kê ba vật nổi.

💡 experiment

We wrote a list of all the materials.

Chúng tôi viết một danh sách tất cả vật liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a listlập danh sách
reading listdanh sách đọc
list three reasonsliệt kê ba lý do
a list of namesdanh sách tên
check the listkiểm tra danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2