library pass

ˈlaɪbreri pæs
LEYE·breh·ree·pas4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ ra vào hoặc sử dụng thư viện

Cách dùng · Usage

Library pass chỉ thẻ, giấy phép hoặc mã cho phép vào thư viện hay dùng khu vực/dịch vụ nhất định. Ở công việc: nhân viên tạm thời cần library pass để tra tài liệu; khi học: dùng pass đặt phòng tự học; đời thường: phụ huynh xin pass vào thư viện trường. Dễ nhầm với library card: card thường để mượn sách, pass thiên về quyền vào cửa hoặc khu vực. Cụm hay gặp: get a library pass.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ thư viện” có thể làm người Việt nghĩ đến thẻ mượn sách lâu dài. Library pass thường là giấy phép/thẻ tạm để vào khu vực hoặc dùng phòng; nghe hành chính nhẹ, nhất là ở trường học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

library cardThẻ thành viên thư viện dùng để mượn sách.
hall passGiấy phép ra khỏi lớp trong giờ học, điểm đến có thể khác nhau.
library passGiấy hoặc thẻ cho phép đến hoặc dùng thư viện trong trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You need a library pass for the study room.

Bạn cần thẻ thư viện để vào phòng tự học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explains how to get a library pass.

Email giải thích cách lấy thẻ thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked if I had a library pass.

Người phỏng vấn hỏi tôi có thẻ thư viện không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • if Iif‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a library passlấy thẻ thư viện
show your library passxuất trình thẻ thư viện
a school library passthẻ thư viện trường
return the library passtrả lại thẻ thư viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2