Nghĩa · Meaning
bản tóm tắt lại nội dung rất ngắn gọn
Cách dùng · Usage
Recap là phần nhắc lại rất ngắn sau một buổi học, cuộc họp hoặc tập phim. Người bản xứ dùng khi muốn gom ý chính, việc cần làm, hoặc nội dung đã bỏ lỡ.
Sắc thái · Nuance
“Tóm tắt lại” khiến người Việt có thể nghĩ recap là bản tường thuật đầy đủ. Recap là phần nhắc nhanh các ý chính, thân mật đến trung tính, hay dùng trong lớp học, họp, video.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tóm tắt lại bài học”, người học hay viết “recap again the lesson”. Recap đã có ý nhắc lại; nói “recap the lesson” hoặc “give a quick recap.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We used a quick recap to start the meeting today.”
Hôm nay chúng tôi đã dùng một bản tóm tắt nhanh để mở đầu cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used a→used‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a short recap right after class ended.”
Tôi đã gửi một bản tóm tắt ngắn ngay sau khi lớp học kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class ended→class‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Give me a quick recap of what I missed yesterday.”
Hãy tóm tắt nhanh cho tôi những gì tôi đã bỏ lỡ hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm
Âm /v/ bị nuốt vào /m/.
- recap of→recap‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- what I→what‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →