Nghĩa · Meaning
nội dung cốt lõi của bài giảng hoặc bài viết
Sắc thái · Nuance
“Nội dung cốt lõi” nghe trang trọng và rộng hơn cần thiết. “Key point” là ý quan trọng cần nắm, thường chỉ một gạch đầu dòng hoặc kết luận chính; dùng trong lớp học, họp, email rất tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ hay số nhiều, người học hay viết “write down key point”. Nếu là một ý, nói “write down a key point”; nếu nhiều ý, “write down key points”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write down one key point from today's lecture, please.”
Vui lòng ghi lại một ý chính từ bài giảng hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down one→down‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The key point is that the deadline moved to Friday.”
Ý chính là hạn chót đã chuyển sang thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point is→point‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I underline every key point while I read my textbook.”
Tôi gạch chân mọi ý chính trong lúc đọc sách giáo khoa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- underline every→underline‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- while I→while‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →