Nghĩa · Meaning
bài giảng
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong môi trường học thuật: thầy cô nói trước lớp, diễn giả trình bày ở hội trường, hoặc video bài học online. Thường nhấn mạnh phần nghe và ghi chép hơn là thực hành.
Sắc thái · Nuance
“Bài giảng” trong tiếng Việt có thể là bất kỳ phần thầy cô dạy. “Lecture” thường gợi buổi nói có cấu trúc, khá học thuật, nhất là đại học; không tự nhiên cho tiết học nhỏ, luyện nói, hay lớp trẻ em.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học bài giảng”, người học dễ viết “learn a lecture”. Với sự kiện cần có mặt, nói “attend a lecture” hoặc “go to a lecture”; với nội dung thì “learn from the lecture”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecture started with three clear questions.”
Bài giảng bắt đầu bằng ba câu hỏi rõ ràng.
“The lecturer sent the lecture link by email.”
Giảng viên đã gửi đường link bài giảng qua email.
“We planned the next lecture in the meeting.”
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho bài giảng tiếp theo trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lecture in→lecture‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →