lecture

ˈlektʃər
LEHK·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài giảng

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong môi trường học thuật: thầy cô nói trước lớp, diễn giả trình bày ở hội trường, hoặc video bài học online. Thường nhấn mạnh phần nghe và ghi chép hơn là thực hành.

Sắc thái · Nuance

“Bài giảng” trong tiếng Việt có thể là bất kỳ phần thầy cô dạy. “Lecture” thường gợi buổi nói có cấu trúc, khá học thuật, nhất là đại học; không tự nhiên cho tiết học nhỏ, luyện nói, hay lớp trẻ em.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “học bài giảng”, người học dễ viết “learn a lecture”. Với sự kiện cần có mặt, nói “attend a lecture” hoặc “go to a lecture”; với nội dung thì “learn from the lecture”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classCó thể chỉ buổi học, môn học hoặc nhóm học sinh.
lessonMột đơn vị học hoặc nội dung học cụ thể, hay dùng với học sinh nhỏ.
seminarBuổi học hoặc gặp mặt nhỏ, thường có thảo luận và học thuật hơn.
talkCách nói rộng cho bài nói trước người nghe, không nhất thiết là lớp học.
lectureBài giảng có cấu trúc, thường do giảng viên trình bày là chính.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The lecture started with three clear questions.

Bài giảng bắt đầu bằng ba câu hỏi rõ ràng.

💡 email

The lecturer sent the lecture link by email.

Giảng viên đã gửi đường link bài giảng qua email.

💡 meeting

We planned the next lecture in the meeting.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho bài giảng tiếp theo trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lecture inlecture‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a lecturetham dự bài giảng
give a lecturegiảng một bài
lecture notesghi chép bài giảng
lecture hallgiảng đường lớn
online lecturebài giảng trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2