Nghĩa · Meaning
lời khuyên ngắn để học tốt hơn
Cách dùng · Usage
Learning tip là một mẹo ngắn, thực tế giúp học hiệu quả hơn, không phải bài giảng dài. Giáo viên gửi a learning tip trước kỳ thi; ở nơi làm việc, quản lý chia sẻ tip để học phần mềm mới; ở nhà, bạn ghi một tip như ôn 10 phút mỗi tối. Dễ nhầm với advice: advice có thể rộng và nghiêm túc hơn; learning tip tập trung vào cách học. Cụm thường gặp: quick learning tip.
Sắc thái · Nuance
“Lời khuyên” trong tiếng Việt có thể trang trọng hoặc dài, còn learning tip là mẹo ngắn, thực tế để học tốt hơn. Tip nghe thân mật, nhẹ, thường là một gợi ý nhỏ có thể áp dụng ngay, không phải quy tắc bắt buộc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “mẹo học từ vựng”, người Việt dễ viết “tip learning vocabulary”. Trong tiếng Anh learning đứng trước tip, còn chủ đề dùng for: “learning tips for vocabulary” hoặc “a vocabulary learning tip.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The last slide gives one learning tip.”
Slide cuối cùng đưa ra một mẹo học tập.
“She sent a learning tip to the class.”
Cô ấy đã gửi một mẹo học tập cho cả lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We shared a learning tip at lunch.”
Chúng tôi đã chia sẻ một mẹo học tập trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shared a→shared‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tip at→tip‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →