lecture hall
Nghĩa · Meaning
giảng đường, phòng học lớn
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng lecture hall khi nói về phòng học lớn ở đại học, buổi thuyết trình, hội thảo hoặc thông báo đổi phòng. Thường đi với số phòng, tầng, tòa nhà.
Sắc thái · Nuance
“Giảng đường” khá đúng, nhưng “lecture hall” thường là phòng lớn ở đại học với nhiều chỗ ngồi, không phải mọi phòng học. Từ này mang màu sắc campus, lịch học, địa điểm sự kiện học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ở giảng đường” không cần mạo từ, người học hay viết “in lecture hall”. Tiếng Anh cần “the” khi đã biết phòng: “in the lecture hall”; với số phòng, nói “in Lecture Hall 2”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting got moved to the lecture hall on the second floor.”
Cuộc họp đã được chuyển đến giảng đường ở tầng hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hall on→hall‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gives the lecture hall number for Monday.”
Email có ghi số phòng giảng đường cho thứ Hai.
“The lecture hall has a huge screen up front.”
Giảng đường có một màn hình lớn ở phía trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- screen up→screen‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →