quiz question

kwɪz ˈkwestʃən
kwihz·KWEHS·chuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu hỏi kiểm tra nội dung bài học

Cách dùng · Usage

Quiz question là câu hỏi ngắn để kiểm tra bạn có hiểu bài vừa học hay không. Nó xuất hiện trong lớp, khóa học online, bài đọc hôm qua, hoặc phần ôn nhanh trước khi giáo viên chuyển chủ đề.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch dài như “câu hỏi kiểm tra” dễ làm người Việt nghĩ quiz question luôn là câu hỏi trong bài kiểm tra chính thức. Thật ra nó thường nhẹ, dùng để kiểm tra nhanh hiểu bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “câu hỏi trong bài quiz”, người học viết “question in quiz”. Cần có mạo từ hoặc ghép danh từ: “a quiz question” hoặc “a question in the quiz.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

test questionCâu hỏi kiểm tra nói chung, có thể thuộc bài thi chính thức hơn.
exam questionCâu hỏi trong kỳ thi lớn như giữa kỳ hoặc cuối kỳ.
practice questionCâu hỏi luyện tập, có thể không dùng để chấm điểm.
quiz questionCâu hỏi trong bài kiểm tra ngắn để kiểm tra hiểu biết hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The last quiz question was about yesterday's reading assignment.

Câu hỏi kiểm tra cuối cùng là về bài đọc hôm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was aboutwas‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading assignmentreading‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I got every quiz question right except the first one.

Tôi trả lời đúng mọi câu hỏi kiểm tra trừ câu đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got everygot‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right exceptright‿exceptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • first onefirst‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Dad asked me a quiz question about state capitals.

Bố hỏi tôi một câu hỏi kiểm tra về các thủ phủ bang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Dad askeddad‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • capitalscapiᴅalsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer a quiz questiontrả lời câu hỏi quiz
write quiz questionsviết câu hỏi quiz
multiple-choice quiz questioncâu hỏi trắc nghiệm quiz
quiz question about vocabularycâu hỏi quiz về từ vựng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2