quiz question
Nghĩa · Meaning
câu hỏi kiểm tra nội dung bài học
Cách dùng · Usage
Quiz question là câu hỏi ngắn để kiểm tra bạn có hiểu bài vừa học hay không. Nó xuất hiện trong lớp, khóa học online, bài đọc hôm qua, hoặc phần ôn nhanh trước khi giáo viên chuyển chủ đề.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch dài như “câu hỏi kiểm tra” dễ làm người Việt nghĩ quiz question luôn là câu hỏi trong bài kiểm tra chính thức. Thật ra nó thường nhẹ, dùng để kiểm tra nhanh hiểu bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “câu hỏi trong bài quiz”, người học viết “question in quiz”. Cần có mạo từ hoặc ghép danh từ: “a quiz question” hoặc “a question in the quiz.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The last quiz question was about yesterday's reading assignment.”
Câu hỏi kiểm tra cuối cùng là về bài đọc hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was about→was‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reading assignment→reading‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I got every quiz question right except the first one.”
Tôi trả lời đúng mọi câu hỏi kiểm tra trừ câu đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got every→got‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right except→right‿exceptNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- first one→first‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dad asked me a quiz question about state capitals.”
Bố hỏi tôi một câu hỏi kiểm tra về các thủ phủ bang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Dad asked→dad‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- capitals→capiᴅalsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →