library book
Nghĩa · Meaning
sách mượn hoặc đọc ở thư viện
Cách dùng · Usage
Library book là sách thuộc thư viện, được mượn về hoặc đọc tại chỗ, nên thường gắn với hạn trả và thẻ thư viện. Ở công việc: nhân viên mượn sách quản lý để đào tạo. Khi học: học sinh lấy sách làm báo cáo. Đời thường: cha mẹ mượn truyện cho con cuối tuần. Dễ nhầm với textbook: textbook là sách giáo khoa; library book nói về nguồn mượn. Cụm quen: return a library book.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mượn sách thư viện,” người học hay bỏ article: “I returned library book.” Với danh từ đếm được số ít cần a/the/my: “I returned the library book” hoặc “borrowed a library book.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need the library book for my report.”
Tôi cần cuốn sách thư viện cho bài báo cáo của mình.
“We chose one library book for the project.”
Chúng tôi đã chọn một cuốn sách thư viện cho dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She read a library book after lunch.”
Cô ấy đã đọc một cuốn sách thư viện sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book after→book‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →