lecture notes
Nghĩa · Meaning
ghi chép nội dung bài giảng
Cách dùng · Usage
Nói về phần ghi chép từ buổi học, nhất là ở đại học: xin bạn gửi lại bài, ôn thi, hoặc kiểm tra ngày, định nghĩa, ví dụ mà giảng viên đã nói.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “ghi chép nội dung bài giảng” nói chung hay tài liệu thầy cô phát. “Lecture notes” thường là các ghi chú của sinh viên khi nghe giảng, có thể chưa đầy đủ và mang tính cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng động từ “ghi”, người học hay nói “write lecture notes”. Cụm tự nhiên là “take lecture notes” khi đang nghe, hoặc “review lecture notes” khi học lại; “write notes” chỉ nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“His lecture notes had the exact date we needed for the quiz.”
Ghi chép bài giảng của anh ấy có đúng ngày mà chúng tôi cần cho bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you share your lecture notes from Monday's class?”
Bạn có thể chia sẻ ghi chép bài giảng của buổi học thứ Hai không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I review my lecture notes on the train ride home.”
Tôi ôn lại ghi chép bài giảng trên chuyến tàu về nhà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →