lecture notes

ˈlektʃər noʊts
LEHK·cher·nohts3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghi chép nội dung bài giảng

Cách dùng · Usage

Nói về phần ghi chép từ buổi học, nhất là ở đại học: xin bạn gửi lại bài, ôn thi, hoặc kiểm tra ngày, định nghĩa, ví dụ mà giảng viên đã nói.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “ghi chép nội dung bài giảng” nói chung hay tài liệu thầy cô phát. “Lecture notes” thường là các ghi chú của sinh viên khi nghe giảng, có thể chưa đầy đủ và mang tính cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng động từ “ghi”, người học hay nói “write lecture notes”. Cụm tự nhiên là “take lecture notes” khi đang nghe, hoặc “review lecture notes” khi học lại; “write notes” chỉ nói chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class notesGhi chép trong giờ học nói chung, rộng hơn lecture notes.
study notesGhi chú được sắp xếp lại để ôn thi hoặc học sau.
handoutTài liệu giáo viên phát cho lớp, có thể là giấy hoặc tệp.
transcriptBản ghi lại gần như nguyên văn lời giảng.
lecture notesGhi chép các ý chính của bài giảng, không cần chép mọi lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

His lecture notes had the exact date we needed for the quiz.

Ghi chép bài giảng của anh ấy có đúng ngày mà chúng tôi cần cho bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you share your lecture notes from Monday's class?

Bạn có thể chia sẻ ghi chép bài giảng của buổi học thứ Hai không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I review my lecture notes on the train ride home.

Tôi ôn lại ghi chép bài giảng trên chuyến tàu về nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take lecture notesghi chép khi nghe giảng
review lecture notesôn ghi chép bài giảng
share lecture noteschia sẻ ghi chép
detailed lecture notesghi chép chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2