Nghĩa · Meaning
người học
Cách dùng · Usage
Learner nhấn mạnh người đang học một kỹ năng hoặc môn nào đó: học tiếng Anh, tập lái xe, tham gia khóa nghề. Từ này trung tính, hay dùng trong giáo dục hơn là gọi bạn học hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Người học” có thể nghe như bất kỳ ai đang học, nhưng learner trong tiếng Anh thường nhấn vào quá trình tiếp thu kỹ năng, nhất là ngôn ngữ hay đào tạo. Nó trung tính, thân thiện hơn pupil và không nhất thiết là học sinh trong trường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A new learner joined our table at lunch.”
Một người học mới tham gia bàn của chúng tôi vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- joined our→joined‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table at→table‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gave each learner a different reading page.”
Email giao cho mỗi người học một trang đọc khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave each→gave‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learner a→learner‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In the interview, I described myself as a careful learner.”
Trong buổi phỏng vấn, tôi mô tả mình là một người học cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview I→interview‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- myself as→myself‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →