learner

ˈlɜːrnər
LURR·ner2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người học

Cách dùng · Usage

Learner nhấn mạnh người đang học một kỹ năng hoặc môn nào đó: học tiếng Anh, tập lái xe, tham gia khóa nghề. Từ này trung tính, hay dùng trong giáo dục hơn là gọi bạn học hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Người học” có thể nghe như bất kỳ ai đang học, nhưng learner trong tiếng Anh thường nhấn vào quá trình tiếp thu kỹ năng, nhất là ngôn ngữ hay đào tạo. Nó trung tính, thân thiện hơn pupil và không nhất thiết là học sinh trong trường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studentNgười học trong một cơ sở hoặc khóa học chính thức.
pupilThường chỉ học sinh nhỏ tuổi, đặc biệt trong Anh Anh.
traineeNgười đang học kỹ năng nghề nghiệp hoặc tham gia chương trình huấn luyện.
learnerNgười đang trong quá trình học nói chung, không cần thuộc trường lớp chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A new learner joined our table at lunch.

Một người học mới tham gia bàn của chúng tôi vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • joined ourjoined‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table attable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email gave each learner a different reading page.

Email giao cho mỗi người học một trang đọc khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave eachgave‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • learner alearner‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

In the interview, I described myself as a careful learner.

Trong buổi phỏng vấn, tôi mô tả mình là một người học cẩn thận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview Iinterview‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • myself asmyself‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English learnerngười học tiếng Anh
language learnerngười học ngoại ngữ
adult learnerngười lớn đi học
fast learnerngười học nhanh
support learnershỗ trợ người học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2