leader

ˈlidər
LEE·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người lãnh đạo, người đại diện

Cách dùng · Usage

Leader được dùng khi nói về người dẫn dắt và chịu trách nhiệm định hướng cho nhóm. Ở công ty, team leader phân việc và ra quyết định; ở lớp, project leader điều phối bài nhóm; trong đời sống, community leader đại diện cư dân. Đừng nhầm với boss: boss có quyền quản lý chính thức, còn leader có thể được tin theo. Cụm hay gặp: a strong leader, team leader.

Sắc thái · Nuance

“Người đại diện” làm lệch nghĩa: representative chỉ thay mặt phát biểu, còn “leader” là người định hướng, quyết định hoặc chịu trách nhiệm cho nhóm. Từ này có thể trang trọng hoặc đời thường tùy ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “leader nhóm” trong tiếng Việt khiến nhiều người viết “leader group” như danh từ đứng trước sai trật tự. Dùng “group leader” hoặc “leader of the group”, không “leader group”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bossCấp trên ở nơi làm việc, nhấn mạnh quyền hạn trực tiếp.
managerNgười quản lý lịch trình, nhân sự hoặc công việc.
captainĐội trưởng trong thể thao, tàu thuyền hoặc một nhóm cụ thể.
leaderNgười định hướng hoặc dẫn dắt nhóm, dù có chức danh chính thức hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The people chose a new leader in the vote.

Người dân đã chọn một người lãnh đạo mới qua cuộc bỏ phiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leader inleader‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Each group needs a leader for the task.

Mỗi nhóm cần một người lãnh đạo cho nhiệm vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

The leader worked hard for peace.

Người lãnh đạo đã nỗ lực hết mình vì hòa bình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

group leadertrưởng nhóm
team leadertrưởng đội
student leaderthủ lĩnh sinh viên
strong leaderlãnh đạo mạnh mẽ
leader of the groupngười lãnh đạo nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2