Nghĩa · Meaning
học hỏi từ điều gì đó
Cách dùng · Usage
Learn from dùng khi kinh nghiệm, lời góp ý, ví dụ hoặc lỗi giúp bạn rút ra điều để làm tốt hơn sau này. Trong công việc, bạn learn from phản hồi của khách hàng; khi học, learn from bài mẫu; đời thường, learn from lần đặt nhầm vé. Dễ nhầm với study: study là học có chủ đích, còn learn from nhấn mạnh nguồn kinh nghiệm. Cụm tự nhiên: learn from mistakes.
Sắc thái · Nuance
“Học hỏi từ” không chỉ là học kiến thức từ người nào đó. Learn from thường nhấn mạnh rút ra bài học, kinh nghiệm, hoặc cách cải thiện sau lỗi, phản hồi, ví dụ; sắc thái thực tế và suy ngẫm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “học hỏi kinh nghiệm”, người học hay thêm about: “learn about experience.” Khi ý là rút bài học từ trải nghiệm, dùng “learn from experience” hoặc “learn from my mistakes”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can learn from this example.”
Chúng ta có thể học hỏi từ ví dụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I learned from your comments.”
Tôi đã học được từ những nhận xét của bạn.
“The class learned from her chart.”
Cả lớp đã học được từ biểu đồ của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →