Nghĩa · Meaning
phòng thí nghiệm, nơi tiến hành các thí nghiệm khoa học
Cách dùng · Usage
Dùng cho nơi làm thí nghiệm ở trường, bệnh viện hay công ty khoa học. Trong nói thường ngày, người Mỹ hay rút thành “lab”; bản đầy đủ nghe rõ ràng và chính thức hơn.
Sắc thái · Nuance
“Phòng thí nghiệm” khá sát nghĩa, nhưng laboratory trang trọng hơn lab. Trong hội thoại học đường, lab thường tự nhiên hơn; laboratory xuất hiện trong nội quy, lịch học, báo cáo, hoặc tên phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không dùng mạo từ, người học bỏ a/the: “I work in laboratory.” Nếu nói một nơi cụ thể hoặc loại phòng, cần mạo từ: “I work in a laboratory” hoặc “The laboratory is closed.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The laboratory session starts at ten.”
Buổi thực hành ở phòng thí nghiệm bắt đầu lúc mười giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- laboratory→laboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I learned safety rules in the laboratory.”
Tôi đã học các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rules in→rules‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- laboratory→laboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our laboratory results are shown on slide four.”
Kết quả phòng thí nghiệm của chúng tôi được trình bày ở slide bốn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- laboratory→laboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- results are→results‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →