laboratory

ˈlæbrətɔːri
LA·bruh·taw·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng thí nghiệm, nơi tiến hành các thí nghiệm khoa học

Cách dùng · Usage

Dùng cho nơi làm thí nghiệm ở trường, bệnh viện hay công ty khoa học. Trong nói thường ngày, người Mỹ hay rút thành “lab”; bản đầy đủ nghe rõ ràng và chính thức hơn.

Sắc thái · Nuance

“Phòng thí nghiệm” khá sát nghĩa, nhưng laboratory trang trọng hơn lab. Trong hội thoại học đường, lab thường tự nhiên hơn; laboratory xuất hiện trong nội quy, lịch học, báo cáo, hoặc tên phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không dùng mạo từ, người học bỏ a/the: “I work in laboratory.” Nếu nói một nơi cụ thể hoặc loại phòng, cần mạo từ: “I work in a laboratory” hoặc “The laboratory is closed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

labDạng rút gọn, thân mật của laboratory, rất tự nhiên trong lớp học và lời nói hằng ngày.
laboratoryCách gọi đầy đủ và trang trọng hơn cho nơi làm thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học.
classroomChỉ phòng học thông thường, nơi diễn ra bài giảng chứ không nhất thiết có thí nghiệm.
research centerChỉ cơ sở nghiên cứu lớn hơn, có nhiều phòng thí nghiệm và chức năng chuyên môn.
clinic laboratoryDùng cho nơi xét nghiệm y tế, liên quan đến mẫu bệnh phẩm và chẩn đoán.
science labThường chỉ phòng thí nghiệm khoa học ở trường, gần gũi hơn laboratory.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The laboratory session starts at ten.

Buổi thực hành ở phòng thí nghiệm bắt đầu lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laboratorylaboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I learned safety rules in the laboratory.

Tôi đã học các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rules inrules‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laboratorylaboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our laboratory results are shown on slide four.

Kết quả phòng thí nghiệm của chúng tôi được trình bày ở slide bốn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laboratorylaboraᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • results areresults‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown onshown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

science laboratoryphòng thí nghiệm khoa học
laboratory equipmentthiết bị phòng lab
laboratory safetyan toàn phòng lab
work in a laboratorylàm trong phòng lab
laboratory testxét nghiệm thí nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2