Nghĩa · Meaning
luật, luật pháp
Cách dùng · Usage
Law chỉ quy tắc chính thức do nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền đặt ra, thường dùng khi nói về nghĩa vụ và hậu quả pháp lý. Công việc: follow labor law; học tập: study law at university; đời thường: obey traffic laws. Dễ nhầm với rule: rule có thể là nội quy lớp hoặc trò chơi, không nhất thiết là pháp luật. Cụm quen: break the law, against the law.
Sắc thái · Nuance
“Luật” không chỉ là môn luật hay hệ thống pháp luật. A law là một quy định cụ thể do chính quyền ban hành; the law là hệ thống luật. Law cũng dùng trong khoa học như law of physics.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số ít bằng mạo từ, người học nói “government made law”. Khi nói một quy định mới, cần a: “The government made a law.” Với hệ thống chung: “obey the law.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A new law keeps the river clean.”
Một luật mới giữ cho dòng sông sạch sẽ.
“We learned why laws are important.”
Chúng tôi đã học vì sao luật pháp lại quan trọng.
“Old laws were often very strict.”
Những luật cũ thường rất nghiêm khắc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →