lab partner

læb ˈpɑːrtnər
lab·PAHRT·ner3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bạn cùng làm thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Lab partner là người làm chung bài thí nghiệm hoặc hoạt động thực hành trong phòng lab, cùng chia việc và ghi kết quả. Ở công ty R&D có lab partner kiểm mẫu, ở lớp hóa hai bạn đo phản ứng, đời thường trong workshop pha chế cũng có partner thực hành. Đừng nhầm với classmate: classmate chỉ học cùng lớp; lab partner làm chung nhiệm vụ cụ thể. Cụm tự nhiên: my lab partner.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bạn cùng làm thí nghiệm” dễ khiến người Việt hiểu là bạn thân hoặc người trong nhóm lâu dài. Lab partner thường chỉ là bạn được ghép cặp trong buổi lab, khá trung tính, dùng trong trường học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classmateBạn cùng lớp nói chung, không nhất thiết làm thí nghiệm cùng.
teammateNgười cùng đội trong hoạt động, thể thao hoặc dự án.
group memberThành viên của nhóm, không nhất thiết là cặp làm việc trực tiếp.
lab partnerBạn cùng làm thí nghiệm trong phòng lab hoặc giờ khoa học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My lab partner brought the notes.

Bạn cùng thí nghiệm của tôi đã mang ghi chú đến.

💡 lunch

I met my lab partner after lunch.

Tôi gặp bạn cùng thí nghiệm sau bữa trưa.

📊 presentation

My lab partner explains the first result.

Bạn cùng thí nghiệm giải thích kết quả đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a lab partnerchọn bạn làm lab
work with a lab partnerlàm với bạn lab
my lab partnerbạn lab của tôi
lab partner recordedbạn lab đã ghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2