keyword

ˈkiːwɜːrd
KEE·wurrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

từ khóa, từ quan trọng trong bài viết hoặc tìm kiếm

Cách dùng · Usage

Keyword là từ quan trọng giúp tìm hoặc hiểu nội dung: gõ vào ô tìm kiếm, chọn cho bài SEO, đánh dấu ý chính trong bài đọc. Thường là danh từ hoặc cụm ngắn, không phải cả câu dài.

Sắc thái · Nuance

“Từ khóa” trong tiếng Việt rất quen ở tìm kiếm, nhưng keyword trong tiếng Anh còn là từ giúp nhận ra chủ đề trong bài đọc. Nó thường là một từ/cụm ngắn, không phải cả câu quan trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tìm bằng từ khóa,” người học hay viết “search by keyword” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn: “search for a keyword” hoặc “do a keyword search.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

search termTừ hoặc cụm từ người dùng nhập vào ô tìm kiếm.
tagNhãn gắn vào tài liệu để phân loại, không nhất thiết là từ người dùng tìm trực tiếp.
key termThuật ngữ quan trọng trong một môn học hoặc văn bản, nhấn mạnh khái niệm.
keywordTừ khóa dùng để tìm kiếm hoặc nhận diện chủ đề chính của tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Use the keyword list to find the article.

Hãy dùng danh sách từ khóa để tìm bài báo.

🤝 interview

I chose one keyword for each section.

Tôi chọn một từ khóa cho mỗi phần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose onechose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The keyword appears in large text on the slide.

Từ khóa xuất hiện dưới dạng chữ lớn trên slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keyword appearskeyword‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • text ontext‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

search keywordtừ khóa tìm kiếm
use keywordsdùng từ khóa
choose keywordschọn từ khóa
keyword searchtìm kiếm bằng từ khóa
main keywordtừ khóa chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2