Nghĩa · Meaning
từ khóa, từ quan trọng trong bài viết hoặc tìm kiếm
Cách dùng · Usage
Keyword là từ quan trọng giúp tìm hoặc hiểu nội dung: gõ vào ô tìm kiếm, chọn cho bài SEO, đánh dấu ý chính trong bài đọc. Thường là danh từ hoặc cụm ngắn, không phải cả câu dài.
Sắc thái · Nuance
“Từ khóa” trong tiếng Việt rất quen ở tìm kiếm, nhưng keyword trong tiếng Anh còn là từ giúp nhận ra chủ đề trong bài đọc. Nó thường là một từ/cụm ngắn, không phải cả câu quan trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tìm bằng từ khóa,” người học hay viết “search by keyword” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn: “search for a keyword” hoặc “do a keyword search.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the keyword list to find the article.”
Hãy dùng danh sách từ khóa để tìm bài báo.
“I chose one keyword for each section.”
Tôi chọn một từ khóa cho mỗi phần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The keyword appears in large text on the slide.”
Từ khóa xuất hiện dưới dạng chữ lớn trên slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keyword appears→keyword‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- text on→text‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →