keep in mind

kiːp ɪn maɪnd
keep·ihn·meyend3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

luôn ghi nhớ, lưu tâm điều quan trọng

Cách dùng · Usage

Nói khi nhắc người khác nhớ một điều quan trọng trước khi quyết định: hạn chót, ngân sách, thời tiết, lịch họp, hoặc cảm xúc của người nhận email.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ghi nhớ” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhớ thuộc lòng hoặc nhớ lâu. “Keep in mind” nhẹ hơn: nhắc người nghe tính đến một yếu tố khi quyết định, lịch sự và hay dùng trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rememberNhớ thông tin hoặc gọi lại trong đầu, chưa chắc bao gồm cân nhắc khi làm việc.
considerCân nhắc nhiều yếu tố, thiên về phân tích hơn ghi nhớ.
bear in mindGần nghĩa với keep in mind, hơi trang trọng hơn và thường gặp trong Anh Anh.
keep in mindLuôn nhớ và cân nhắc một điều quan trọng khi làm hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Keep in mind that the budget meeting starts at nine.

Hãy nhớ rằng cuộc họp ngân sách bắt đầu lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep inkeep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Keep the deadline in mind when you reply to the email.

Hãy nhớ đến hạn chót khi bạn trả lời email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deadline indeadline‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Keep in mind that the store closes early on Sundays.

Hãy nhớ rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep inkeep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • closes earlycloses‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep in mind thathãy lưu ý rằng
keep this in mindhãy nhớ điều này
keep the audience in mindnghĩ đến người nghe
important to keep in mindquan trọng cần nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2