journal

ˈdʒɜːrnl
jurrnl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạp chí học thuật, nhật ký học tập

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng journal khi nói về nơi ghi chép đều đặn hoặc một tạp chí chuyên ngành có bài nghiên cứu. Ở công việc: ghi meeting journal sau dự án; ở học tập: nộp journal entry cho lớp; đời thường: viết travel journal. Dễ nhầm với magazine: magazine phổ thông hơn, journal học thuật hoặc cá nhân hơn. Cụm hay gặp: academic journal, journal entry.

Sắc thái · Nuance

“Tạp chí/nhật ký” dễ gây lẫn giữa báo giải trí và nhật ký cá nhân. “Journal” trong lớp học có thể là sổ ghi suy nghĩ học tập; trong học thuật là ấn phẩm nghiên cứu nghiêm túc, không phải “newspaper.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tạp chí” dịch là magazine, người Việt hay nói “science magazine” khi giáo viên yêu cầu nguồn học thuật. Nếu là ấn phẩm nghiên cứu, viết “science journal” hoặc “academic journal”; “magazine” nghe phổ thông hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

diaryNhật ký cá nhân ghi cảm xúc hoặc chuyện hằng ngày.
notebookVở hoặc sổ để ghi bài, ghi chú hay làm bài tập.
logBản ghi ngắn theo ngày giờ về sự kiện hoặc dữ liệu.
journalCó thể là nhật ký học tập suy ngẫm hoặc tạp chí học thuật trong nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The journal entry is due tomorrow.

Bài nhật ký phải nộp vào ngày mai.

💡 meeting

We found the article in a science journal.

Chúng tôi đã tìm thấy bài báo trong một tạp chí khoa học.

📊 presentation

The speaker named the journal source.

Người diễn thuyết đã nêu tên nguồn tạp chí.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic journaltạp chí học thuật
journal articlebài báo học thuật
keep a journalviết nhật ký học tập
journal entrymục ghi nhật ký
reading journalsổ ghi chép đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2