invigilator

ɪnˈvɪdʒɪleɪtər
ihn·VIH·jih·lay·ter5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giám thị coi thi

Cách dùng · Usage

Từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và môi trường thi. Hãy dùng khi nói người coi phòng thi, phát giấy, kiểm tra thẻ sinh viên, hoặc nhắc thí sinh nộp bài đúng giờ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proctorTương đương gần với invigilator, nhưng phổ biến hơn trong Mỹ Anh.
invigilatorChỉ người coi thi, thường tự nhiên hơn trong Anh Anh hoặc bối cảnh thi chính thức.
examinerLà người ra đề, chấm thi hoặc hỏi trong thi vấn đáp, không chỉ người coi phòng thi.
teacherNgười dạy học; có thể coi thi nhưng chức năng chính không phải giám sát kỳ thi.
supervisorChỉ người quản lý nói chung, rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến phòng thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 시험 시작

The invigilator told us to put our phones in our bags.

Giám thị bảo chúng tôi cất điện thoại vào cặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invigilatorinvigilaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • told ustold‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put ourput‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • phones inphones‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 중

Raise your hand if you need more paper, and an invigilator will come.

Nếu cần thêm giấy, hãy giơ tay và giám thị sẽ đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand ifhand‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paper andpaper‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an invigilatoran‿invigilatorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 종료

The invigilator collected all the answer sheets at the end.

Cuối giờ, giám thị thu lại tất cả bài làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invigilatorinvigilaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • collected allcollected‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sheets atsheets‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exam invigilatorgiám thị phòng thi
ask the invigilatorhỏi giám thị
invigilator's instructionshướng dẫn của giám thị
chief invigilatorgiám thị trưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2