invigilator
Nghĩa · Meaning
giám thị coi thi
Cách dùng · Usage
Từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và môi trường thi. Hãy dùng khi nói người coi phòng thi, phát giấy, kiểm tra thẻ sinh viên, hoặc nhắc thí sinh nộp bài đúng giờ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The invigilator told us to put our phones in our bags.”
Giám thị bảo chúng tôi cất điện thoại vào cặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invigilator→invigilaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- told us→told‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put our→put‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- phones in→phones‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Raise your hand if you need more paper, and an invigilator will come.”
Nếu cần thêm giấy, hãy giơ tay và giám thị sẽ đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand if→hand‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paper and→paper‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- an invigilator→an‿invigilatorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The invigilator collected all the answer sheets at the end.”
Cuối giờ, giám thị thu lại tất cả bài làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invigilator→invigilaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- collected all→collected‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sheets at→sheets‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →