join to

dʒɔɪn tuː
joyn·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết nối một ý hoặc tài liệu này với cái khác

Cách dùng · Usage

Join to nhấn mạnh việc nối một thứ với thứ khác: cắm dây vào máy chiếu, gắn đoạn ví dụ với quy tắc bằng một câu, hoặc liên kết phụ lục với phần giải thích trong báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Kết nối” dễ làm người Việt nghĩ đến mạng Internet hoặc tham gia nhóm. “Join A to B” thường nói nối hai vật, điểm, đường, hoặc ý với nhau; nghe cụ thể, kỹ thuật hơn “connect” trong nhiều ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “tham gia vào” dịch thành “join to,” người học viết “I joined to the class.” Sai nếu nghĩa là tham gia. Nói “I joined the class.” Chỉ dùng “join A to B” khi nối thứ này với thứ kia.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connect A to BCách nói rộng cho việc nối ý tưởng, dây, mạng hoặc hình dạng.
join A to BNối hai phần lại để thành một, hơi thiên về sự gắn kết vật lý hoặc hình thức.
attach A to BGắn hoặc dán một thứ vào thứ khác, hợp với tệp đính kèm hoặc nhãn dán.
link A to BNối bằng quan hệ hoặc liên kết, thường dùng cho ý tưởng, trang web và tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I joined the extension cord to the projector cable under the table.

Tôi đã nối dây nối dài với dây cáp máy chiếu ở dưới gầm bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cable undercable‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Join the example to the rule with one sentence.

Hãy nối ví dụ với quy tắc bằng một câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We joined two small ideas to make one topic.

Chúng tôi đã ghép hai ý nhỏ lại để tạo thành một chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • small ideassmall‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make onemake‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join A to Bnối A với B
join the pointsnối các điểm
join a line to a boxnối đường với ô
join ideas togetherliên kết các ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2