join with

dʒɔɪn wɪð
joyn·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cùng tham gia, hợp tác với

Cách dùng · Usage

Join with dùng khi một người hay nhóm cùng tham gia với bên khác để làm chung việc, thường có sắc thái hợp tác. Ở công việc: nhóm marketing join with sales cho chiến dịch. Ở học tập: sinh viên join with a research team online. Đời thường: hàng xóm join with nhau dọn phố. Dễ nhầm với join: join có thể chỉ gia nhập một nhóm; join with nhấn mạnh cùng phối hợp với ai. Cụm quen: join with others to do something.

Sắc thái · Nuance

“Cùng tham gia” có thể làm người Việt dùng cho mọi lần đi cùng ai đó. “Join with” nhấn mạnh phối hợp giữa người/nhóm trong một việc chung, hơi trang trọng hơn “join up with” và hợp với dự án, nhóm, chiến dịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tham gia với nhóm nghiên cứu”, người học viết “join with the meeting” sai đối tượng. Người ta “join a meeting” nhưng “join with a team to do something”: “I joined the meeting online.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

joinTừ cơ bản khi tham gia vào lớp, câu lạc bộ, trò chơi hoặc nhóm.
join withNhấn mạnh hợp lực hoặc phối hợp với ai đó.
work withNói cùng làm việc hoặc học tập, có thể gợi sự hợp tác kéo dài hơn.
take part inTập trung vào việc tham gia hoạt động hoặc sự kiện, không phải đối tác hợp tác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our team will join with theirs to finish the project faster.

Đội của chúng ta sẽ hợp tác với đội của họ để hoàn thành dự án nhanh hơn.

💡 email

I will join with the research team online.

Tôi sẽ tham gia cùng nhóm nghiên cứu trực tuyến.

📊 presentation

Two students joined with us for the talk.

Hai học sinh đã cùng tham gia với chúng tôi cho buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join with classmateshợp tác với bạn học
join with another groupphối hợp nhóm khác
join with otherscùng làm với người khác
join with a partnerhợp tác với đối tác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2