Nghĩa · Meaning
phát minh, vật phát minh
Cách dùng · Usage
Invention nói về thứ mới do con người nghĩ ra và tạo ra, hoặc quá trình phát minh. Ở công việc, a useful invention can improve a factory; trong học tập, students write about famous inventions; đời thường, the zipper is a small invention we use daily. Dễ nhầm với discovery: discovery là tìm ra thứ đã tồn tại. Cụm quen: a great invention.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The phone is a very useful invention.”
Điện thoại là một phát minh rất hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- phone is→phone‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- useful invention→useful‿inventionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We made a list of important inventions.”
Chúng tôi đã lập một danh sách các phát minh quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list of→list‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- important inventions→important‿inventionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This invention changed how people travel.”
Phát minh này đã thay đổi cách con người di chuyển.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →