invention

ɪnˈvɛnʃən
ihn·VEHN·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phát minh, vật phát minh

Cách dùng · Usage

Invention nói về thứ mới do con người nghĩ ra và tạo ra, hoặc quá trình phát minh. Ở công việc, a useful invention can improve a factory; trong học tập, students write about famous inventions; đời thường, the zipper is a small invention we use daily. Dễ nhầm với discovery: discovery là tìm ra thứ đã tồn tại. Cụm quen: a great invention.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discoveryViệc tìm ra sự thật hoặc nơi chốn đã tồn tại.
inventionKết quả của việc tạo ra thứ trước đây chưa có.
creationSản phẩm được tạo ra, có thể là nghệ thuật, tổ chức hoặc hệ thống.
deviceThiết bị có chức năng cụ thể, không tự nói nó là phát minh mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The phone is a very useful invention.

Điện thoại là một phát minh rất hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phone isphone‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • useful inventionuseful‿inventionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We made a list of important inventions.

Chúng tôi đã lập một danh sách các phát minh quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • important inventionsimportant‿inventionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

This invention changed how people travel.

Phát minh này đã thay đổi cách con người di chuyển.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

important inventionphát minh quan trọng
new inventionphát minh mới
useful inventionphát minh hữu ích
history of an inventionlịch sử một phát minh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2