index

ˈɪndeks
IHN·dehks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục lục, chỉ số

Sắc thái · Nuance

“Mục lục” thường khiến người Việt nghĩ đến danh sách chương ở đầu sách, nhưng index là danh sách tra cứu thường ở cuối, sắp theo chữ cái. “Chỉ số” là nghĩa khác trong số liệu, không dùng cho sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “mục lục” dịch cả table of contents và index, người Việt dễ nói “Check the index for Chapter 3” khi muốn danh sách chương. Đúng là “Check the table of contents”; index dùng để tra chủ đề.

Phân biệt từ đồng nghĩa

table of contentsLà mục lục ở đầu sách hoặc báo cáo, cho thấy thứ tự chương, mục.
indexLà danh sách mục chi tiết ở cuối sách, hoặc chỉ số trong ngữ cảnh số liệu.
listTừ chung cho một dãy mục, chức năng không cụ thể bằng index.
indicatorChỉ dấu hiệu hoặc chỉ báo về tình trạng xã hội, kinh tế, sức khỏe.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use the index to find the chapter name.

Hãy dùng mục lục để tìm tên chương.

📊 presentation

The index number is shown in blue.

Số chỉ mục được hiển thị màu xanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown inshown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the index page with the file.

Tôi đã gửi trang mục lục kèm tập tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book indexbảng tra cuối sách
look up in the indextra trong bảng mục
price indexchỉ số giá
index pagetrang chỉ mục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2