Nghĩa · Meaning
mục lục, chỉ số
Sắc thái · Nuance
“Mục lục” thường khiến người Việt nghĩ đến danh sách chương ở đầu sách, nhưng index là danh sách tra cứu thường ở cuối, sắp theo chữ cái. “Chỉ số” là nghĩa khác trong số liệu, không dùng cho sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “mục lục” dịch cả table of contents và index, người Việt dễ nói “Check the index for Chapter 3” khi muốn danh sách chương. Đúng là “Check the table of contents”; index dùng để tra chủ đề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the index to find the chapter name.”
Hãy dùng mục lục để tìm tên chương.
“The index number is shown in blue.”
Số chỉ mục được hiển thị màu xanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number is→number‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown in→shown‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the index page with the file.”
Tôi đã gửi trang mục lục kèm tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →