homepage

ˈhoʊmpeɪdʒ
HOHM·payj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

màn hình đầu tiên của một trang web, trang chủ

Cách dùng · Usage

Homepage là trang đầu của một website, nơi người dùng bắt đầu và tìm đường đến các phần khác. Ở công ty: update the company homepage cho chiến dịch mới. Khi học: open the course homepage để xem bài tập. Đời thường: check a bank’s homepage trước khi đăng nhập. Dễ nhầm với website: website là toàn bộ trang web; homepage chỉ trang chính. Cũng khác với landing page, thường dành cho quảng cáo. Cụm phổ biến: homepage banner.

Phân biệt từ đồng nghĩa

websiteToàn bộ trang web gồm nhiều webpage và chức năng.
homepageTrang đầu hoặc màn hình chính của một website.
webpageBất kỳ trang riêng lẻ nào trong một website.
landing pageTrang đích cho quảng cáo hoặc chiến dịch, không luôn là homepage.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The homepage gives background for my topic.

Trang chủ cung cấp thông tin nền cho chủ đề của tôi.

💡 meeting

We opened the course homepage in the meeting.

Chúng tôi đã mở trang chủ khóa học trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homepage inhomepage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I checked the library homepage at lunch.

Tôi đã xem trang chủ thư viện vào bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school homepagetrang chủ của trường
visit the homepagevào xem trang chủ
homepage linkliên kết trang chủ
on the homepagetrên trang chủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2