Nghĩa · Meaning
tưởng tượng, hình dung
Cách dùng · Usage
imagine xuất hiện khi người nói mời ai hình dung một tình huống có thật hoặc giả định để suy nghĩ sâu hơn. Ở công việc: imagine a faster workflow. Khi học: imagine the graph without one variable. Đời thường: imagine living near the beach. Dễ lẫn với guess; guess là đoán khi thiếu thông tin, còn imagine là tạo hình ảnh hoặc kịch bản trong đầu. Cụm quen thuộc: just imagine.
Sắc thái · Nuance
“Tưởng tượng” trong tiếng Việt đôi khi gần với bịa ra. Imagine không nhất thiết là viển vông; nó có thể mời người nghe hình dung một khả năng, cảnh, kết quả, và rất hay dùng trong lập luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tưởng tượng về”, người học viết “imagine about the future.” Imagine nhận tân ngữ trực tiếp: “imagine the future.” Chỉ dùng about với “think about,” không với imagine.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Imagine how much time we could save with a better system.”
Hãy tưởng tượng chúng ta có thể tiết kiệm bao nhiêu thời gian với một hệ thống tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Imagine the chart without the red line.”
Hãy hình dung biểu đồ mà không có đường màu đỏ.
“Can you imagine a better study space?”
Bạn có thể hình dung một không gian học tập tốt hơn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- imagine a→imagine‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →