imagine

ɪˈmædʒɪn
ih·MA·jihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tưởng tượng, hình dung

Cách dùng · Usage

imagine xuất hiện khi người nói mời ai hình dung một tình huống có thật hoặc giả định để suy nghĩ sâu hơn. Ở công việc: imagine a faster workflow. Khi học: imagine the graph without one variable. Đời thường: imagine living near the beach. Dễ lẫn với guess; guess là đoán khi thiếu thông tin, còn imagine là tạo hình ảnh hoặc kịch bản trong đầu. Cụm quen thuộc: just imagine.

Sắc thái · Nuance

“Tưởng tượng” trong tiếng Việt đôi khi gần với bịa ra. Imagine không nhất thiết là viển vông; nó có thể mời người nghe hình dung một khả năng, cảnh, kết quả, và rất hay dùng trong lập luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tưởng tượng về”, người học viết “imagine about the future.” Imagine nhận tân ngữ trực tiếp: “imagine the future.” Chỉ dùng about với “think about,” không với imagine.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thinkĐộng từ rất rộng, bao gồm ý kiến, phán đoán, kế hoạch và suy nghĩ nói chung.
imagineDùng khi hình dung trong đầu một cảnh hoặc tình huống không có thật trước mắt.
guessDùng khi đoán câu trả lời vì thiếu thông tin chắc chắn.
supposeThiên về giả định hợp lý hoặc nghĩ có điều kiện, ít giàu hình ảnh hơn imagine.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Imagine how much time we could save with a better system.

Hãy tưởng tượng chúng ta có thể tiết kiệm bao nhiêu thời gian với một hệ thống tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Imagine the chart without the red line.

Hãy hình dung biểu đồ mà không có đường màu đỏ.

🤝 interview

Can you imagine a better study space?

Bạn có thể hình dung một không gian học tập tốt hơn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • imagine aimagine‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

imagine a placehình dung một nơi
imagine being therehình dung đang ở đó
hard to imaginekhó mà hình dung
imagine the scenehình dung cảnh đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2