instructor

ɪnˈstrʌktər
ihns·TRUHK·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảng viên, người hướng dẫn

Cách dùng · Usage

Từ này chỉ người hướng dẫn trong lớp kỹ năng, khóa lái xe, phòng gym, lớp trực tuyến hoặc buổi đào tạo công ty. Nghe thực tế hơn teacher khi trọng tâm là chỉ cách làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherNgười dạy nói chung, nhất là trong trường phổ thông.
instructorNgười phụ trách một khóa học, kỹ năng hoặc buổi huấn luyện cụ thể.
tutorNgười kèm riêng hoặc dạy nhóm nhỏ, thường hỗ trợ cá nhân.
professorGiảng viên đại học có vai trò giảng dạy và nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, the instructor sat with our group.

Vào bữa trưa, giảng viên ngồi cùng nhóm chúng tôi.

💡 email

The instructor emailed a reminder about tomorrow's class.

Giảng viên gửi email nhắc nhở về buổi học ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • instructor emailedinstructor‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reminder aboutreminder‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My instructor wrote a short note for my interview.

Giảng viên của tôi viết một ghi chú ngắn cho buổi phỏng vấn của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

course instructorgiảng viên khóa học
writing instructorgiảng viên viết
driving instructorgiáo viên dạy lái
ask the instructorhỏi giảng viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2