Nghĩa · Meaning
giảng viên, người hướng dẫn
Cách dùng · Usage
Từ này chỉ người hướng dẫn trong lớp kỹ năng, khóa lái xe, phòng gym, lớp trực tuyến hoặc buổi đào tạo công ty. Nghe thực tế hơn teacher khi trọng tâm là chỉ cách làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, the instructor sat with our group.”
Vào bữa trưa, giảng viên ngồi cùng nhóm chúng tôi.
“The instructor emailed a reminder about tomorrow's class.”
Giảng viên gửi email nhắc nhở về buổi học ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- instructor emailed→instructor‿emailedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reminder about→reminder‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My instructor wrote a short note for my interview.”
Giảng viên của tôi viết một ghi chú ngắn cho buổi phỏng vấn của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →