Nghĩa · Meaning
ngụ ý, ám chỉ
Cách dùng · Usage
“Imply” được chọn khi thông tin gợi ra một ý mà không nói thẳng. Trong công việc: email ngắn có thể ngụ ý đổi hạn chót. Khi học: biểu đồ giảm dần ngụ ý kết quả đang xấu đi. Đời thường: câu “trời muộn rồi” có thể ám chỉ nên về. Dễ nhầm với “infer”: người nói hoặc bằng chứng implies; người nghe infers từ điều đó. Cụm hay gặp: imply that something is true.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The answer implies a small change in the plan.”
Câu trả lời ngụ ý một thay đổi nhỏ trong kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- answer implies→answer‿impliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart implies that the number is falling.”
Biểu đồ ngụ ý rằng con số đang giảm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chart implies→chart‿impliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number is→number‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her email implies that the task is urgent.”
Email của cô ấy ngụ ý rằng công việc này gấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email implies→email‿impliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task is→task‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →