imply

ɪmˈplaɪ
ihm·PLEYE2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngụ ý, ám chỉ

Cách dùng · Usage

“Imply” được chọn khi thông tin gợi ra một ý mà không nói thẳng. Trong công việc: email ngắn có thể ngụ ý đổi hạn chót. Khi học: biểu đồ giảm dần ngụ ý kết quả đang xấu đi. Đời thường: câu “trời muộn rồi” có thể ám chỉ nên về. Dễ nhầm với “infer”: người nói hoặc bằng chứng implies; người nghe infers từ điều đó. Cụm hay gặp: imply that something is true.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suggestRộng hơn, có thể là đề xuất hoặc gợi ra một ý nhẹ hơn imply.
implyNhấn mạnh ý không nói thẳng nhưng được chứa trong lời, văn bản hoặc tình huống.
meanNói về nghĩa trực tiếp hoặc điều muốn nói rõ ràng.
inferLà hành động người đọc hoặc người nghe rút kết luận từ dấu hiệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The answer implies a small change in the plan.

Câu trả lời ngụ ý một thay đổi nhỏ trong kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • answer impliesanswer‿impliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart implies that the number is falling.

Biểu đồ ngụ ý rằng con số đang giảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chart implieschart‿impliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her email implies that the task is urgent.

Email của cô ấy ngụ ý rằng công việc này gấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email impliesemail‿impliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • task istask‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

imply thatngụ ý rằng
seem to implycó vẻ ngụ ý
the text impliesvăn bản ngụ ý
imply a problemcho thấy có vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2