informal

ɪnˈfɔːrml
ihn·FAWRML2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

suồng sã, không trang trọng

Cách dùng · Usage

“Informal” nói về phong cách thoải mái, không theo nghi thức trang trọng. Ở công việc: email cho đồng nghiệp thân có thể informal, nhưng báo cáo cho khách hàng thì không. Khi học: tin nhắn cho bạn cùng lớp informal hơn thư cho giáo sư. Đời thường: quần jeans hợp buổi gặp informal. Dễ nhầm với “casual”: “casual” thường nói về quần áo/thái độ; “informal” còn dùng cho ngôn ngữ và quy trình. Cụm: “informal conversation.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “informal” để dịch “không chính thức” trong mọi ngữ cảnh: “an informal document” khi muốn nói tài liệu chưa được duyệt. Nên viết “unofficial document”; informal nói về phong cách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

casualThoải mái, đời thường trong trang phục, thái độ hoặc lời nói.
informalKhông trang trọng, trái với formal trong văn phong hoặc tình huống.
friendlyThân thiện, ấm áp; không nhất thiết là thiếu trang trọng.
relaxedKhông căng thẳng hoặc thoải mái về không khí, thái độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

This message is too informal for the professor.

Tin nhắn này quá suồng sã đối với giáo sư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message ismessage‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The group used an informal style for practice.

Nhóm đã dùng phong cách suồng sã để luyện tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group usedgroup‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an informalan‿informalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Avoid informal words in the final talk.

Hãy tránh dùng từ suồng sã trong bài nói cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Avoid informalavoid‿informalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • words inwords‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

informal languagengôn ngữ thân mật
informal emailemail thân mật
informal discussioncuộc trao đổi thân mật
too informalquá suồng sã
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2