item

ˈaɪtəm
EYE·tuhm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục, món đồ

Cách dùng · Usage

Dùng cho một mục trong danh sách hoặc một món riêng: mục họp tiếp theo, sản phẩm trong giỏ hàng, ý trên slide. Từ này trung tính, hợp cả nói thường lẫn văn bản công việc.

Sắc thái · Nuance

“Mục” hoặc “món đồ” chỉ là nghĩa gần. “Item” nghe trung tính và có tính liệt kê: một đơn vị trong danh sách, bài kiểm tra, chương trình họp, hóa đơn. Nó không luôn là đồ vật cầm được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thingCách nói đời thường và mơ hồ nhất cho một vật hoặc điều gì đó.
itemRõ hơn thing khi nói một đơn vị trong danh sách hoặc ngữ cảnh chính thức.
objectThường là vật thể nhìn thấy được, không hợp lắm với vấn đề trừu tượng.
pointPhù hợp khi nói một ý chính trong thảo luận hoặc giải thích.
questionDễ hiểu hơn test item khi nói với học sinh về một câu trong bài kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The next item is the reading plan.

Mục tiếp theo là kế hoạch đọc.

📊 presentation

Each item on the slide needs a number.

Mỗi mục trên trang trình chiếu cần một con số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each itemeach‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I marked the important item in yellow.

Tôi đã đánh dấu mục quan trọng bằng màu vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

list itemmục trong danh sách
test itemcâu trong bài kiểm tra
agenda itemmục trong chương trình họp
one itemmột mục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2