Nghĩa · Meaning
mục, món đồ
Cách dùng · Usage
Dùng cho một mục trong danh sách hoặc một món riêng: mục họp tiếp theo, sản phẩm trong giỏ hàng, ý trên slide. Từ này trung tính, hợp cả nói thường lẫn văn bản công việc.
Sắc thái · Nuance
“Mục” hoặc “món đồ” chỉ là nghĩa gần. “Item” nghe trung tính và có tính liệt kê: một đơn vị trong danh sách, bài kiểm tra, chương trình họp, hóa đơn. Nó không luôn là đồ vật cầm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The next item is the reading plan.”
Mục tiếp theo là kế hoạch đọc.
“Each item on the slide needs a number.”
Mỗi mục trên trang trình chiếu cần một con số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each item→each‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I marked the important item in yellow.”
Tôi đã đánh dấu mục quan trọng bằng màu vàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →