Nghĩa · Meaning
để riêng ra, giữ tách biệt để không lẫn lộn
Cách dùng · Usage
Keep apart nhấn mạnh giữ hai thứ hoặc hai người tách ra để tránh lẫn, hỏng việc hoặc xung đột. Ở công việc, keep client files apart; trong học tập, keep rough notes and final drafts apart; đời thường, keep laundry colors apart. Dễ nhầm với keep away: keep away là không cho lại gần, còn keep apart là duy trì sự tách biệt. Cụm tự nhiên: keep the two groups apart.
Sắc thái · Nuance
“Để riêng ra” khiến người Việt tưởng chỉ là cất ở nơi khác. “Keep apart” nhấn mạnh ngăn hai thứ/người không lẫn hoặc không tiếp xúc; có thể vật lý, ý tưởng, hồ sơ, hoặc quan hệ căng thẳng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tách khỏi”, người học viết “keep apart with the old files.” Cấu trúc đúng là “keep A apart from B”: “Keep the new files apart from the old ones.” Không thêm “with.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep the two drafts apart so you don't send the wrong one.”
Hãy để hai bản nháp riêng ra để không gửi nhầm bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drafts apart→drafts‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrong one→wrong‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I kept apart the old and new files.”
Tôi đã để riêng các tệp cũ và tệp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept apart→kept‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- old and→old‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use color to keep apart the groups.”
Hãy dùng màu sắc để phân biệt các nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep apart→keep‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →