Nghĩa · Meaning
thuật ngữ học tập quan trọng
Cách dùng · Usage
Khi học bài, làm poster nhóm hoặc ôn phỏng vấn, key term là khái niệm cần hiểu và giải thích được. Nó thường xuất hiện trong hướng dẫn học, giáo trình và đề kiểm tra.
Sắc thái · Nuance
“Thuật ngữ quan trọng” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là từ chuyên ngành khó. Key term là từ hoặc cụm từ trung tâm cần hiểu trong bài, bài giảng, phỏng vấn; trang trọng vừa phải trong lớp học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please choose one key term for our group poster.”
Vui lòng chọn một thuật ngữ quan trọng cho tấm áp phích nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- choose one→choose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked me to explain a key term.”
Người phỏng vấn yêu cầu tôi giải thích một thuật ngữ quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- explain a→explain‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Start your slide with the key term.”
Hãy bắt đầu slide của bạn bằng thuật ngữ quan trọng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →