key term

kiː tɜːrm
kee·turrm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thuật ngữ học tập quan trọng

Cách dùng · Usage

Khi học bài, làm poster nhóm hoặc ôn phỏng vấn, key term là khái niệm cần hiểu và giải thích được. Nó thường xuất hiện trong hướng dẫn học, giáo trình và đề kiểm tra.

Sắc thái · Nuance

“Thuật ngữ quan trọng” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là từ chuyên ngành khó. Key term là từ hoặc cụm từ trung tâm cần hiểu trong bài, bài giảng, phỏng vấn; trang trọng vừa phải trong lớp học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keywordTừ khóa tìm kiếm hoặc từ trung tâm, không luôn là thuật ngữ học thuật.
termTừ chuyên dùng trong một lĩnh vực với nghĩa xác định.
conceptÝ tưởng hoặc khái niệm mà từ đó biểu thị.
key termThuật ngữ quan trọng cần hiểu trong một môn hoặc bài học.
vocabulary itemMột mục từ vựng để học, có thể ít gắn với nội dung môn học hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please choose one key term for our group poster.

Vui lòng chọn một thuật ngữ quan trọng cho tấm áp phích nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • choose onechoose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked me to explain a key term.

Người phỏng vấn yêu cầu tôi giải thích một thuật ngữ quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • explain aexplain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Start your slide with the key term.

Hãy bắt đầu slide của bạn bằng thuật ngữ quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

define key termsđịnh nghĩa thuật ngữ chính
key terms listdanh sách thuật ngữ chính
key term in the chapterthuật ngữ chính trong chương
understand a key termhiểu một thuật ngữ chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2