Nghĩa · Meaning
báo cáo tổng hợp kết quả thí nghiệm
Cách dùng · Usage
Lab report dùng trong môn khoa học ở trường hoặc đại học. Sau thí nghiệm, bạn viết mục tiêu, cách làm, dữ liệu, kết quả và kết luận rồi nộp cho giáo viên.
Sắc thái · Nuance
“Báo cáo thí nghiệm” không chỉ là ghi chú kết quả. Lab report là bài viết có cấu trúc về mục tiêu, phương pháp, dữ liệu, kết luận; giọng học thuật, thường có hạn nộp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “báo cáo” vừa là danh từ vừa là động từ, người Việt có thể viết “I will report the lab.” Đúng khi nói bài viết là “write a lab report” hoặc “submit a lab report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lab report is due Friday, so start writing it today.”
Báo cáo thí nghiệm phải nộp vào thứ Sáu, nên hãy bắt đầu viết ngay hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report is→report‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send your lab report before class tomorrow morning.”
Vui lòng gửi báo cáo thí nghiệm của bạn trước giờ học sáng mai.
“I finished my lab report at the library tonight.”
Tối nay tôi đã hoàn thành báo cáo thí nghiệm ở thư viện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →