hero

ˈhɪroʊ
HIH·roh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

anh hùng

Cách dùng · Usage

Hero xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh lòng dũng cảm, hành động cứu giúp, hoặc nhân vật chính đáng ngưỡng mộ. Ở công việc: a nurse was called a hero after the emergency; khi học văn: identify the hero of the story; đời thường: my grandfather is my hero. Dễ nhầm với protagonist, chỉ nhân vật chính, không nhất thiết tốt; celebrity là người nổi tiếng. Cụm quen thuộc: national hero, unsung hero, childhood hero.

Sắc thái · Nuance

“Anh hùng” trong tiếng Việt thường gợi chiến công lớn hoặc người cứu nước. Hero trong tiếng Anh cũng có nghĩa đó, nhưng còn dùng ấm áp, cá nhân hơn cho người mình ngưỡng mộ vì lòng tốt, can đảm, hoặc ảnh hưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay bỏ mạo từ, người học nói “She is hero of the story”. Danh từ đếm được số ít cần article: “She is the hero of the story” hoặc “He is a real-life hero”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

main characterNhân vật trung tâm của câu chuyện, không nhất thiết tốt hay dũng cảm.
heroNhân vật chính diện hoặc người được ngưỡng mộ vì hành động đáng khen.
heroineNữ anh hùng hoặc nữ nhân vật chính, nhưng hiện nay hero cũng có thể trung tính.
championNgười chiến thắng hoặc người ủng hộ mạnh mẽ một ý tưởng.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

The story is about a brave hero.

Câu chuyện nói về một người anh hùng dũng cảm.

💡 history

People remember the hero who helped the town.

Người ta nhớ đến người anh hùng đã giúp đỡ thị trấn.

📚 study

We wrote about a hero from our country.

Chúng tôi đã viết về một anh hùng của đất nước mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about aabout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

story heronhân vật anh hùng
national heroanh hùng dân tộc
personal herongười mình ngưỡng mộ
real-life heroanh hùng đời thật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2