handwritten

ˌhændˈrɪt̬.ən
han·DRIHT·̬uhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

viết tay

Cách dùng · Usage

Handwritten mô tả chữ hoặc tài liệu được viết bằng tay, không gõ máy hay in sẵn. Ở công ty, a handwritten note có thể đi kèm quà cảm ơn; khi học, handwritten notes giúp ghi nhớ bài; trong đời sống, a handwritten birthday card tạo cảm giác thân mật. Dễ nhầm với hand-written và manuscript; hand-written chỉ là cách viết khác, còn manuscript thường là bản thảo. Cụm phổ biến: handwritten letter.

Sắc thái · Nuance

“Viết tay” trong tiếng Việt vừa là động từ vừa là tính từ, nên dễ nhầm. Handwritten chỉ là tính từ: một thứ đã được viết bằng tay, không đánh máy. Nó thường gợi cảm giác cá nhân hoặc bản nháp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

writtenChỉ đã được viết ra, không nói là viết tay hay đánh máy.
handwrittenĐược viết bằng tay, không phải gõ máy hoặc in sẵn.
manualCó thể nghĩa là làm bằng tay, nhưng không tự nhiên để mô tả chữ viết.
autographChữ ký hoặc chữ viết tay của người nổi tiếng, không phải mọi bài viết tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Send a photo of the handwritten answer.

Hãy gửi ảnh của câu trả lời viết tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • handwrittenhandwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I prefer typed notes, but handwritten notes help me remember.

Tôi thích ghi chú đánh máy, nhưng ghi chú viết tay giúp tôi nhớ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • handwrittenhandwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide shows a handwritten example.

Slide cho thấy một ví dụ viết tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handwrittenhandwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

handwritten noteghi chú viết tay
handwritten answercâu trả lời viết tay
handwritten signaturechữ ký viết tay
handwritten draftbản nháp viết tay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2