handout

ˈhændaʊt
HAN·dowt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tài liệu phát tay

Cách dùng · Usage

Handout là tờ hoặc file tài liệu được phát để người nghe theo dõi nội dung: trong cuộc họp a handout with figures, ở lớp a grammar handout, đời thường handouts at a community event. Dễ nhầm với brochure: brochure quảng bá; handout hỗ trợ thông tin hoặc bài học. Cụm tự nhiên: pass out a handout, read the handout before class.

Sắc thái · Nuance

“Tài liệu phát tay” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giấy được phát trực tiếp. Handout có thể là file PDF, một trang tóm tắt, hoặc tài liệu phụ cho lớp/buổi nói; giọng trung tính, dùng trong học tập và họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worksheetTờ bài tập để học sinh điền, trả lời hoặc làm trực tiếp.
handoutTài liệu giáo viên phát, có thể là giải thích, tóm tắt hoặc bài tập.
leafletTờ rơi quảng cáo hoặc hướng dẫn, ít dùng cho tài liệu lớp học.
notesGhi chú hoặc phần tóm tắt bài giảng, không nhất thiết là tài liệu phát chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The handout shows the key dates.

Tài liệu phát tay cho biết các mốc thời gian quan trọng.

💡 meeting

We checked the handout before the meeting.

Chúng tôi đã xem tài liệu phát tay trước cuộc họp.

💡 email

A digital handout came with the email.

Một bản tài liệu phát tay dạng số đi kèm trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

class handouttài liệu buổi học
lecture handouttài liệu bài giảng
read the handoutđọc tài liệu phát
prepare a handoutchuẩn bị tài liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2