Nghĩa · Meaning
tài liệu phát tay
Cách dùng · Usage
Handout là tờ hoặc file tài liệu được phát để người nghe theo dõi nội dung: trong cuộc họp a handout with figures, ở lớp a grammar handout, đời thường handouts at a community event. Dễ nhầm với brochure: brochure quảng bá; handout hỗ trợ thông tin hoặc bài học. Cụm tự nhiên: pass out a handout, read the handout before class.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu phát tay” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giấy được phát trực tiếp. Handout có thể là file PDF, một trang tóm tắt, hoặc tài liệu phụ cho lớp/buổi nói; giọng trung tính, dùng trong học tập và họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The handout shows the key dates.”
Tài liệu phát tay cho biết các mốc thời gian quan trọng.
“We checked the handout before the meeting.”
Chúng tôi đã xem tài liệu phát tay trước cuộc họp.
“A digital handout came with the email.”
Một bản tài liệu phát tay dạng số đi kèm trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →