Nghĩa · Meaning
nộp (bài, giấy tờ)
Cách dùng · Usage
Hand in xuất hiện khi nộp bài, biểu mẫu hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm nhận, thường có hạn chót. Ở công việc: hand in báo cáo cho quản lý. Ở học tập: hand in essay by Monday. Đời thường: hand in đơn thuê nhà tại văn phòng. Dễ nhầm với give; give chỉ đưa nói chung, còn hand in gắn với việc nộp chính thức để được chấm, xét hoặc lưu. Cụm thường gặp: hand in homework, hand in an application.
Sắc thái · Nuance
Dịch là 'nộp' làm người Việt nghĩ tới mọi kiểu nộp tiền, hồ sơ, đơn. Hand in chủ yếu là đưa bài làm, báo cáo, giấy tờ cho người có trách nhiệm nhận; trung tính, rất hay trong trường học và công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please hand in your essay by Monday.”
Vui lòng nộp bài luận của bạn trước thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each team must hand in one summary.”
Mỗi nhóm phải nộp một bản tóm tắt.
“We handed in our slides after the presentation.”
Chúng tôi đã nộp slide sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handed in→handed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slides after→slides‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →