hand in

hænd ɪn
hand·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nộp (bài, giấy tờ)

Cách dùng · Usage

Hand in xuất hiện khi nộp bài, biểu mẫu hoặc tài liệu cho người có trách nhiệm nhận, thường có hạn chót. Ở công việc: hand in báo cáo cho quản lý. Ở học tập: hand in essay by Monday. Đời thường: hand in đơn thuê nhà tại văn phòng. Dễ nhầm với give; give chỉ đưa nói chung, còn hand in gắn với việc nộp chính thức để được chấm, xét hoặc lưu. Cụm thường gặp: hand in homework, hand in an application.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'nộp' làm người Việt nghĩ tới mọi kiểu nộp tiền, hồ sơ, đơn. Hand in chủ yếu là đưa bài làm, báo cáo, giấy tờ cho người có trách nhiệm nhận; trung tính, rất hay trong trường học và công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

submitTrang trọng hơn, hợp với hồ sơ, biểu mẫu trực tuyến, luận văn hoặc đơn xin.
hand inTự nhiên trong lớp học khi nộp bài hoặc giấy tờ trực tiếp.
give inThường nghĩa là chịu thua, nên dễ gây nhầm nếu dùng cho nộp bài.
turn inRất gần hand in trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng với homework hoặc paper.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please hand in your essay by Monday.

Vui lòng nộp bài luận của bạn trước thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand inhand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Each team must hand in one summary.

Mỗi nhóm phải nộp một bản tóm tắt.

📊 presentation

We handed in our slides after the presentation.

Chúng tôi đã nộp slide sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed inhanded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slides afterslides‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand in homeworknộp bài tập về nhà
hand in a reportnộp một báo cáo
hand it in latenộp trễ việc đó
hand in by Fridaynộp trước thứ Sáu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2