group note

ɡrup noʊt
groop·noht2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chép do nhóm cùng viết

Cách dùng · Usage

Nói về ghi chép chung sau buổi học, họp nhóm hay brainstorming. Một người có thể cập nhật, cả nhóm cùng bổ sung, rồi gửi lại để mọi người nhớ quyết định và việc cần làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

group noteGhi chú do cả nhóm tạo hoặc dùng cho hoạt động nhóm.
shared noteGhi chú được chia sẻ, nhấn mạnh trạng thái cùng truy cập.
meeting notesGhi chép nội dung, quyết định và việc cần làm trong cuộc họp.
class notesGhi chép bài học trên lớp, có thể do cá nhân viết.
minutesBiên bản họp chính thức, ghi quyết định, người dự và nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our group note lists the three ideas we agreed on today.

Ghi chép nhóm của chúng tôi liệt kê ba ý tưởng mà chúng tôi đã thống nhất hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the group note after the meeting.

Vui lòng gửi ghi chép nhóm sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The group note helped us prepare the talk.

Ghi chép nhóm đã giúp chúng tôi chuẩn bị bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shared group notesghi chú nhóm dùng chung
write group notesviết ghi chú nhóm
group meeting notesghi chú họp nhóm
review the group notesxem lại ghi chú nhóm
add to the group notethêm vào ghi chú nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2