grammar point

ˈɡræmər pɔɪnt
GRA·mer·poynt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một điểm ngữ pháp được học

Cách dùng · Usage

“Grammar point” được dùng trong lớp học khi nói về một mục ngữ pháp nhỏ, rõ ràng, như thì hiện tại hoàn thành hoặc mạo từ. Ở công việc: khóa tiếng Anh nội bộ ôn một grammar point trong email; khi học: giáo viên giải thích một grammar point trước bài tập; đời thường: bạn hỏi bạn bè về một grammar point khi viết tin nhắn. Dễ nhầm với “grammar”: “grammar” là toàn bộ hệ thống, còn “grammar point” là một nội dung cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Điểm ngữ pháp” dịch khá sát, nhưng grammar point nghe như một mục nhỏ trong bài học: thì hiện tại hoàn thành, mạo từ, câu điều kiện. Nó không phải “quan điểm về ngữ pháp” hay toàn bộ môn ngữ pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “điểm” cũng là “score”, người Việt có thể hiểu sai “grammar point” là điểm số môn ngữ pháp. Không nói “I got a grammar point.” Hãy nói “We studied a grammar point” hoặc “I got a grammar score.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

grammar pointMột điểm ngữ pháp được học như chủ đề trong bài.
grammar ruleQuy tắc trực tiếp về cách cấu tạo câu.
grammar topicChủ đề ngữ pháp rộng và trung lập hơn.
language pointĐiểm ngôn ngữ rộng, có thể gồm từ vựng, phát âm và biểu đạt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group reviews one grammar point.

Nhóm ôn lại một điểm ngữ pháp.

💡 email

The email explains the grammar point.

Email giải thích điểm ngữ pháp đó.

📊 presentation

Use this grammar point in your speech.

Hãy dùng điểm ngữ pháp này trong bài phát biểu của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

today's grammar pointđiểm ngữ pháp hôm nay
explain a grammar pointgiải thích điểm ngữ pháp
review the grammar pointôn lại điểm ngữ pháp
key grammar pointđiểm ngữ pháp chính
practice a grammar pointluyện một điểm ngữ pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2