Nghĩa · Meaning
sổ điểm, bản ghi tổng hợp các điểm số
Cách dùng · Usage
Gradebook là nơi giáo viên ghi và theo dõi điểm bài tập, kiểm tra, chuyên cần hoặc điểm cuối kỳ. Học sinh và phụ huynh có thể kiểm tra gradebook online để biết điểm mới nhất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
gradebookSổ hoặc hệ thống giáo viên dùng để lưu điểm, phổ biến trong Mỹ Anh.
mark bookGần nghĩa với gradebook nhưng thường gặp hơn trong bối cảnh Anh Anh.
report cardLà bảng điểm gửi cho học sinh, tóm tắt từ dữ liệu trong gradebook.
spreadsheetLà công cụ bảng tính; có thể dùng làm gradebook nhưng không đồng nghĩa.
student recordRộng hơn nhiều, gồm thông tin học sinh ngoài điểm số và kết quả học tập.
Câu ví dụ · Examples
💡 email
“The new scores are now in the gradebook.”
Các điểm mới đã có trong sổ điểm.
🤝 interview
“I checked the gradebook every Friday.”
Tôi kiểm tra sổ điểm mỗi thứ Sáu.
📊 presentation
“The gradebook data shows steady progress.”
Dữ liệu sổ điểm cho thấy sự tiến bộ đều đặn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
online gradebooksổ điểm trực tuyến
update the gradebookcập nhật sổ điểm
enter grades in the gradebooknhập điểm vào sổ
check the gradebookkiểm tra sổ điểm
digital gradebooksổ điểm điện tử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →