report card

rɪˈpɔːrt kɑːrd
rih·PAWRT·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phiếu điểm, bảng thành tích học tập

Cách dùng · Usage

Ở trường học, report card là bản phụ huynh nhận để xem điểm, nhận xét giáo viên, chuyên cần và tiến bộ của con. Trẻ có thể mang về nhà, hoặc trường gửi qua email cuối kỳ.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu điểm” có thể gợi một bảng điểm đơn giản. Report card là tài liệu nhà trường gửi cho phụ huynh, thường theo kỳ, gồm điểm và nhận xét tiến bộ; giọng trung tính, rất quen thuộc ở trường học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

report cardPhiếu điểm gửi cho học sinh hoặc phụ huynh theo kỳ học.
transcriptBảng điểm chính thức và tích lũy, dùng khi nộp hồ sơ học hay việc.
grade reportBáo cáo điểm nói chung, có thể xem trên cổng trường.
gradebookSổ điểm giáo viên dùng để quản lý điểm nội bộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her report card shows real progress in math this semester.

Phiếu điểm của cô bé cho thấy sự tiến bộ thực sự về môn toán học kỳ này.

💡 email

Report cards go out to families this Friday afternoon.

Phiếu điểm sẽ được gửi đến các gia đình vào chiều thứ Sáu này.

💡 daily

I showed my report card to my parents after dinner.

Tôi đã cho bố mẹ xem phiếu điểm sau bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parents afterparents‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a report cardnhận phiếu điểm
school report cardphiếu điểm nhà trường
final report cardphiếu điểm cuối kỳ
report card gradesđiểm trên phiếu
take home a report cardmang phiếu điểm về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2