report card
Nghĩa · Meaning
phiếu điểm, bảng thành tích học tập
Cách dùng · Usage
Ở trường học, report card là bản phụ huynh nhận để xem điểm, nhận xét giáo viên, chuyên cần và tiến bộ của con. Trẻ có thể mang về nhà, hoặc trường gửi qua email cuối kỳ.
Sắc thái · Nuance
“Phiếu điểm” có thể gợi một bảng điểm đơn giản. Report card là tài liệu nhà trường gửi cho phụ huynh, thường theo kỳ, gồm điểm và nhận xét tiến bộ; giọng trung tính, rất quen thuộc ở trường học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her report card shows real progress in math this semester.”
Phiếu điểm của cô bé cho thấy sự tiến bộ thực sự về môn toán học kỳ này.
“Report cards go out to families this Friday afternoon.”
Phiếu điểm sẽ được gửi đến các gia đình vào chiều thứ Sáu này.
“I showed my report card to my parents after dinner.”
Tôi đã cho bố mẹ xem phiếu điểm sau bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- parents after→parents‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →