goal

ɡoʊl
gohl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mục tiêu

Cách dùng · Usage

Goal là kết quả cụ thể mà ai đó muốn đạt được, thường có hướng hành động và tiêu chí để biết đã xong. Ở công việc: team đặt goal tăng doanh số 10%. Khi học: goal là đạt IELTS 6.5. Đời thường: goal chạy 5 km mỗi sáng. Dễ nhầm với purpose: purpose là lý do sâu hơn, còn goal là đích cần đạt. Cũng khác task: task là việc nhỏ để tiến tới goal. Cụm hay gặp: set a goal, reach a goal.

Sắc thái · Nuance

“Mục tiêu” gần đúng, nhưng goal thường là kết quả cụ thể muốn đạt nhờ nỗ lực, không chỉ ý định chung. Nó trung tính, dùng trong học tập, công việc, thể thao và phát triển cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đạt được mục tiêu” với “được”, người học đôi khi viết “get a goal” cho thành tựu. Trong tiếng Anh nói “achieve a goal” hoặc “reach a goal”; get a goal không tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

goalChỉ kết quả muốn đạt được trong học tập, kế hoạch cá nhân hoặc tổ chức.
aimHơi trang trọng hơn, nói về ý định hoặc hướng của nghiên cứu, bài viết.
objectiveCụ thể và đo được hơn, hay dùng cho mục tiêu chi tiết trong kế hoạch.
purposeGiải thích lý do làm việc gì, khác với kết quả muốn đạt.
targetNhấn mạnh điểm, số hoặc chuẩn cần đạt như doanh số hay điểm số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our goal is to finish the first page.

Mục tiêu của chúng tôi là hoàn thành trang đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goal isgoal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

State the goal on the opening slide.

Hãy nêu mục tiêu trên trang trình chiếu mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • StateSᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • goal ongoal‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The goal of this email is to confirm the topic.

Mục tiêu của email này là xác nhận chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goal ofgoal‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a goalđặt ra mục tiêu
achieve a goalđạt được mục tiêu
learning goalmục tiêu học tập
long-term goalmục tiêu dài hạn
reach a goalchạm tới mục tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2