go on with

ɡoʊ ɑːn wɪð
goh·ahn·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp tục tiến hành (không gián đoạn)

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục tiến hành” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, nhưng “go on with” là cụm nói tự nhiên, dùng khi quay lại hoặc duy trì việc đang làm sau gián đoạn. Nó nhấn vào “tiếp tục cái đó”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tiếp tục làm việc” không có “với”, người học bỏ “with”: “Please go on your work.” Sai. Với danh từ phải nói “go on with your work”; với động từ nói “go on working.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go on withĐời thường, thường dùng khi tiếp tục việc đang làm sau gián đoạn.
continueTrung tính và trang trọng hơn, dùng tốt trong báo cáo hoặc hướng dẫn.
keep doingNhấn mạnh duy trì hoặc lặp lại cùng một hành động.
proceed withTrang trọng, hợp với việc tiến hành kế hoạch, đơn từ hoặc thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's go on with the meeting; we can circle back later.

Chúng ta hãy tiếp tục cuộc họp; chuyện đó có thể quay lại sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She went on with her talk after the question.

Cô ấy tiếp tục bài nói sau khi trả lời câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went onwent‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • talk aftertalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer went on with the final question.

Người phỏng vấn tiếp tục với câu hỏi cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go on with the lessontiếp tục bài học
go on with your worktiếp tục việc của bạn
go on with the projecttiếp tục dự án
go on with lifetiếp tục sống tiếp
go on with the discussiontiếp tục cuộc thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2