go beyond

ɡoʊ bɪˈjɑːnd
goh·bih·YAHND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vượt quá phạm vi, giới hạn

Cách dùng · Usage

Go beyond được chọn khi điều gì vượt khỏi giới hạn, phạm vi hoặc mức đã định. Trong công việc, câu hỏi go beyond the agenda; khi học, bài đọc go beyond today’s lesson; đời thường, chi phí sửa xe go beyond your budget. Dễ nhầm với exceed: exceed thường trang trọng và đo bằng con số, còn go beyond tự nhiên hơn khi nói về phạm vi, kỳ vọng hoặc chủ đề. Cụm phổ biến: go beyond the scope hoặc go beyond expectations.

Sắc thái · Nuance

“Vượt quá” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là sai mức cho phép. “Go beyond” còn có nghĩa tích cực: đi xa hơn kiến thức cơ bản, phạm vi sách vở, hoặc kỳ vọng; khá trung tính và học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go beyondVượt ra ngoài phạm vi, giới hạn hoặc mức được mong đợi.
exceedTrang trọng hơn, thường nói vượt quá số lượng, tiêu chuẩn hoặc giới hạn.
surpassNhấn mạnh vượt thành tích hoặc kỳ vọng, thường có sắc thái tích cực.
extendLàm cho phạm vi kéo dài hoặc mở rộng, không nhất thiết là vượt trội.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Do not go beyond the main topic.

Đừng vượt ra ngoài chủ đề chính.

💡 meeting

This question goes beyond today’s lesson.

Câu hỏi này vượt quá phạm vi bài học hôm nay.

💡 email

The request goes beyond the course rules.

Yêu cầu đó vượt quá quy định của khóa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go beyond the basicsvượt mức cơ bản
go beyond the textbookvượt ngoài sách giáo khoa
go beyond expectationsvượt kỳ vọng
go beyond the scopevượt phạm vi
go beyond simple factsvượt ngoài sự kiện đơn giản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2