Nghĩa · Meaning
vượt quá phạm vi, giới hạn
Cách dùng · Usage
Go beyond được chọn khi điều gì vượt khỏi giới hạn, phạm vi hoặc mức đã định. Trong công việc, câu hỏi go beyond the agenda; khi học, bài đọc go beyond today’s lesson; đời thường, chi phí sửa xe go beyond your budget. Dễ nhầm với exceed: exceed thường trang trọng và đo bằng con số, còn go beyond tự nhiên hơn khi nói về phạm vi, kỳ vọng hoặc chủ đề. Cụm phổ biến: go beyond the scope hoặc go beyond expectations.
Sắc thái · Nuance
“Vượt quá” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là sai mức cho phép. “Go beyond” còn có nghĩa tích cực: đi xa hơn kiến thức cơ bản, phạm vi sách vở, hoặc kỳ vọng; khá trung tính và học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not go beyond the main topic.”
Đừng vượt ra ngoài chủ đề chính.
“This question goes beyond today’s lesson.”
Câu hỏi này vượt quá phạm vi bài học hôm nay.
“The request goes beyond the course rules.”
Yêu cầu đó vượt quá quy định của khóa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →