go back over
Nghĩa · Meaning
xem lại, ôn lại nội dung
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn xem lại điều đã học, đã viết hoặc đã nói để nhớ kỹ hơn: trước bài kiểm tra, trước phỏng vấn, hoặc khi cả nhóm cần nhìn lại một ý quan trọng.
Sắc thái · Nuance
“Xem lại” dễ bị hiểu là chỉ nhìn lại nhanh. “Go back over” nhấn mạnh quay lại nội dung đã học hoặc đã xảy ra để rà soát kỹ hơn; giọng nói tự nhiên trong lớp học, họp, ôn tập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before the interview, I went back over my notes.”
Trước buổi phỏng vấn, tôi đã xem lại ghi chú của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview I→interview‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back over→back‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's go back over the key idea on slide two.”
Chúng ta hãy xem lại ý chính trên slide thứ hai.
“The group went back over the data before deciding.”
Cả nhóm đã xem lại dữ liệu trước khi quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back over→back‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →