go back over

ɡoʊ bæk ˈoʊvər
goh·bak·OH·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xem lại, ôn lại nội dung

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn xem lại điều đã học, đã viết hoặc đã nói để nhớ kỹ hơn: trước bài kiểm tra, trước phỏng vấn, hoặc khi cả nhóm cần nhìn lại một ý quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Xem lại” dễ bị hiểu là chỉ nhìn lại nhanh. “Go back over” nhấn mạnh quay lại nội dung đã học hoặc đã xảy ra để rà soát kỹ hơn; giọng nói tự nhiên trong lớp học, họp, ôn tập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go back overXem lại từng phần đã học hoặc đã làm để nhớ và kiểm tra lại.
reviewTừ rộng và trang trọng hơn, dùng cho ôn thi, đánh giá sản phẩm hoặc xem xét tài liệu.
repeatLàm hoặc nói lại cùng một việc, không nhất thiết nhằm hiểu lại nội dung.
checkNhấn mạnh xác nhận đúng sai, còn go back over gồm cả ôn lại và nhớ lại.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Before the interview, I went back over my notes.

Trước buổi phỏng vấn, tôi đã xem lại ghi chú của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview Iinterview‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back overback‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Let's go back over the key idea on slide two.

Chúng ta hãy xem lại ý chính trên slide thứ hai.

💡 meeting

The group went back over the data before deciding.

Cả nhóm đã xem lại dữ liệu trước khi quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back overback‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go back over the notesxem lại ghi chú
go back over the lessonôn lại bài học
go back over the detailsrà lại chi tiết
go back over the main pointsôn lại ý chính
go back over what happenedxem lại chuyện đã xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2